|
|
| MOQ: | 50 |
| Giá cả: | USD 100~800/unit |
| bao bì tiêu chuẩn: | hộp |
| Thời gian giao hàng: | 30 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Khả năng cung cấp: | 3000eu/m |
| tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Điện áp đầu vào định mức | 480~580VDC |
| Dải điện áp đầu vào | 280~750VDC |
| Dòng điện đầu vào tối đa | 9A/15A |
| Điện áp đầu ra định mức | 13,8VDC/27,5VDC |
| Đặt điện áp đầu ra | 13,8 ± 0,2VDC/27,5VDC ± 0,2VDC |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 80A/55A/110A/220A |
| Công suất đầu ra | 1200W (Tối đa)/1500W(Tối đa)/3000W(Tối đa)/6000W(Tối đa) |
| Dòng điện mất tĩnh | 10MA |
| Nhiệt độ làm việc | -30oC~65oC |
| Mức độ bảo vệ | IP54 |
| Điện trở cách điện | Đầu vào thành đầu ra, đầu ra ra vỏ ≥ 20M Ω/1000VDC |
|
|
| MOQ: | 50 |
| Giá cả: | USD 100~800/unit |
| bao bì tiêu chuẩn: | hộp |
| Thời gian giao hàng: | 30 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Khả năng cung cấp: | 3000eu/m |
| tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Điện áp đầu vào định mức | 480~580VDC |
| Dải điện áp đầu vào | 280~750VDC |
| Dòng điện đầu vào tối đa | 9A/15A |
| Điện áp đầu ra định mức | 13,8VDC/27,5VDC |
| Đặt điện áp đầu ra | 13,8 ± 0,2VDC/27,5VDC ± 0,2VDC |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 80A/55A/110A/220A |
| Công suất đầu ra | 1200W (Tối đa)/1500W(Tối đa)/3000W(Tối đa)/6000W(Tối đa) |
| Dòng điện mất tĩnh | 10MA |
| Nhiệt độ làm việc | -30oC~65oC |
| Mức độ bảo vệ | IP54 |
| Điện trở cách điện | Đầu vào thành đầu ra, đầu ra ra vỏ ≥ 20M Ω/1000VDC |