| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | DV24V |
| Điện áp định mức | 24 VDC (phạm vi hoạt động: 18-32 VDC) |
| Tiêu thụ điện năng | 60 - 120 W (tùy thuộc vào kích thước & tốc độ) |
| Lưu lượng gió | 300 - 800 CFM (feet khối trên phút) |
| Áp suất tĩnh | 50 - 150 Pa |
| Kiểm soát tốc độ | PWM (1-10 kHz), analog 0-5V hoặc BẬT/TẮT |
| Độ ồn | ≤ 65 dB(A) ở 1m (điển hình ở tốc độ tối đa) |
| Bảo vệ xâm nhập | IP67 (tuân thủ IEC 60529) |
| Loại vòng bi | Vòng bi bi kép hoặc ống lót kín |
| Loại động cơ | DC không chổi than (BLDC) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Đầu nối | AMP Superseal 1.5 / Deutsch DT04-2P (tùy chỉnh) |
| Chứng nhận | CE, E-Mark, ISO/TS 16949, RoHS, REACH |
| Tuổi thọ | ≥ 30.000 giờ @ 50°C |
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | DV24V |
| Điện áp định mức | 24 VDC (phạm vi hoạt động: 18-32 VDC) |
| Tiêu thụ điện năng | 60 - 120 W (tùy thuộc vào kích thước & tốc độ) |
| Lưu lượng gió | 300 - 800 CFM (feet khối trên phút) |
| Áp suất tĩnh | 50 - 150 Pa |
| Kiểm soát tốc độ | PWM (1-10 kHz), analog 0-5V hoặc BẬT/TẮT |
| Độ ồn | ≤ 65 dB(A) ở 1m (điển hình ở tốc độ tối đa) |
| Bảo vệ xâm nhập | IP67 (tuân thủ IEC 60529) |
| Loại vòng bi | Vòng bi bi kép hoặc ống lót kín |
| Loại động cơ | DC không chổi than (BLDC) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Đầu nối | AMP Superseal 1.5 / Deutsch DT04-2P (tùy chỉnh) |
| Chứng nhận | CE, E-Mark, ISO/TS 16949, RoHS, REACH |
| Tuổi thọ | ≥ 30.000 giờ @ 50°C |